Đầu Ngô mình Sở
Direct English translation
The head of Ngo, the body of So.
Equivalent English version
A hodgepodge
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng các phần không ăn khớp với nhau, trước sau thiếu nhất quán, chắp vá và lộn xộn. Thường dùng để chê lời nói, bài viết hoặc cách làm việc rời rạc, không có sự liên kết.
English explanation
Describes something whose parts do not fit together, lacking coherence and consistency, and seeming patchwork or confused. It is often used to criticize speech, writing, or work that is disjointed and poorly connected.
Variants